parker house roll

parker house roll

A baker places freshly baked parker house rolls in a basket.

Định nghĩa

Danh từ: - Bánh mì cuộn Parker House: Một loại bánh mì cuộn nhỏ, được làm từ bột nhào men, thường được dùng trong bữa tối. Đặc điểm nổi bật của bánh miếng bột được cán thành hình tròn, sau đó gấp đôi lại trước khi nướng, tạo thành hình dạng giống như một chiếc vỏ hoặc một cái túi nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Cho bữa tối Lễ Tạ ơn, tôi luôn nướng bánh mì cuộn Parker House tươi.)
  • (Nhà hàng phục vụ bánh mì cuộn Parker House ấm nóng kèm bên cạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "parker house roll" thường được dùng trong bối cảnh ẩm thực truyền thống của Mỹ, đặc biệt trong các bữa ăn gia đình hoặc lễ hội.
    • A classic parker house roll is known for its soft, fluffy texture and slightly sweet taste. (Một chiếc bánh mì cuộn Parker House cổ điển được biết đến với kết cấu mềm mịn vị hơi ngọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Parker House (danh từ riêng): Tên một khách sạn lịch sử ở Boston, nơi loại bánh này được cho đã được phát minh.
  • Dinner roll (danh từ): Bánh mì cuộn ăn tối (một thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả parker house roll).
Từ đồng nghĩa
  • Bread roll (danh từ): Bánh mì cuộn.
  • Yeast roll (danh từ): Bánh mì cuộn làm từ men.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ đặc biệt liên quan đến "parker house roll", đây một thuật ngữ cụ thể về ẩm thực.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "parker house roll".